Gia vị · HS 0904.11

Hạt tiêu đen

Hạt tiêu đen nguyên hạt từ Kerala và Karnataka, đã được làm sạch bằng máy và được phân loại theo tiêu chuẩn Ấn Độ (MG-1, TGEB, TGSEB) hoặc theo mật độ khối lượng tính bằng gam trên lít, kèm theo báo cáo kiểm nghiệm cho từng lô hàng.

Những hạt tiêu đen nguyên hạt được xúc đầy vào một chiếc bao đay hở miệng bằng thìa gỗ, vài hạt rải rác trên chiếc bàn gỗ phía trước

Thông số kỹ thuật

Các cấp độ chất lượng (Tiêu chuẩn Ấn Độ)MG-1, TGEB, TGSEB
Các cấp độ mật độ khối500, 550 và 580 g/l
Kích thước hạt tiêuTGEB 4,25 mm, TGSEB 4,75 mm
Vùng trồng trọtKerala và Karnataka
Độ ẩmDưới 12%
Được cung cấp dưới dạngToàn bộ; có thể được bẻ vụn hoặc xay nhuyễn theo yêu cầu

Bao bì và số lượng đặt hàng tối thiểu

Túi PP hoặc túi đay 25 kg hoặc 50 kg có lớp lót bên trong. Đóng gói và in ấn theo yêu cầu. Số lượng đặt hàng tối thiểu là một container 20 feet, trừ khi có thỏa thuận khác.

Ứng dụng

  • Xay và trộn gia vị
  • Thịt, nước sốt và chế biến thực phẩm
  • Đóng gói lại cho bán lẻ

Chất lượng và tài liệu

Mỗi lô hàng đều được lấy mẫu tại nguồn cung ứng và lấy mẫu lại trước khi xếp hàng. Các lô hàng được vận chuyển kèm theo hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, vận đơn, giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, giấy chứng nhận khử trùng và báo cáo kiểm nghiệm liên quan. Có thể sắp xếp việc kiểm tra trước khi xuất hàng do bên thứ ba thực hiện.

Câu hỏi thường gặp

MG-1, TGEB và TGSEB có nghĩa là gì?

Đây là các loại chè xuất khẩu của Ấn Độ. MG-1 là Malabar Garbled loại 1, loại chè đã qua xử lý tiêu chuẩn. TGEB là Tellicherry Garbled Extra Bold, với hạt chè có kích thước từ 4,25 mm trở lên, còn TGSEB là Special Extra Bold, có kích thước từ 4,75 mm trở lên. Các loại lá to chiếm một phần nhỏ trong tổng sản lượng và có giá cao hơn.

Một chỉ số như 550 g/l có ý nghĩa là gì?

Đó là mật độ khối: một lít hạt tiêu nặng 550 gam. Hạt tiêu nặng hơn thường có ít quả nhẹ và rỗng hơn, do đó, con số càng cao thì chất lượng càng tốt. Các nhà mua hàng quốc tế thường quy định các mức 500, 550 hoặc 580 g/l thay cho tên gọi phân loại của Ấn Độ.

Những loại giấy tờ nào đi kèm với lô hàng tiêu?

Hóa đơn thương mại, danh mục đóng gói, vận đơn, giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, giấy chứng nhận khử trùng bằng khí và báo cáo thử nghiệm lô hàng. Kiểm tra trước khi xuất hàng do SGS thực hiện theo yêu cầu.

Giá hạt tiêu đen từ Ấn Độ là bao nhiêu?

Giá cả phụ thuộc vào loại hạt, vụ mùa tại Kerala và Karnataka cũng như thị trường thế giới – nơi Việt Nam đóng vai trò chủ đạo trong việc định giá. Tiêu Ấn Độ thường được giao dịch với mức giá cao hơn nhờ độ đậm đặc và hương vị đặc trưng. Vui lòng cung cấp thông tin về loại hạt, số lượng và điểm đến để nhận báo giá chính xác.

Đọc

Hướng dẫn dành cho người mua hạt tiêu đen

Hướng dẫn giao dịch

Gạo và các loại đậu mang nhãn hiệu riêng: Thương hiệu của bạn trên bao bì

Cách thức hoạt động của dịch vụ đóng gói mang thương hiệu riêng: Túi từ 25 đến 50 kg mang thương hiệu của bạn, số lượng đặt hàng tối thiểu, thiết kế bao bì và tuân thủ quy định, cũng như lý do tại sao phương án này lại vượt trội hơn so với việc bán lại sản phẩm mang thương hiệu khác.

Đọc hướng dẫn
Báo giá

Yêu cầu báo giá cho cuốn sách Hạt tiêu đen

Để đưa ra báo giá chính xác, chúng tôi cần biết loại hàng hoặc thông số kỹ thuật, số lượng tính bằng tấn mét, hình thức đóng gói, cảng đích của quý khách và khoảng thời gian giao hàng.

Đối với hạt tiêu, vui lòng ghi rõ loại (MG-1, TGEB, TGSEB hoặc mật độ khối như 550 g/l), dạng nguyên hạt hay xay, kích thước bao và cảng đích.

Mở trang WhatsApp với thông tin yêu cầu của bạn đã được điền sẵn. Bạn muốn gửi email hơn? [email protected]

Liên quan

Các sản phẩm khác của dòngGia vị